Bài viết dưới đây có chứa hình ảnh nhạy cảm, độc giả cần cân nhắc kĩ trước khi xem. Bài viết không cổ xúy truyền bá văn hóa phẩm không lành mạnh, chỉ đề cập tới tính nghệ thuật của tác phẩm.
Cho dù bị cấm lưu hành hay xuất bản bởi chính quyền Mạc phủ Tokugawa, từ lâu, những bức tranh Shunga (Xuân cung họa) đã len lỏi vào đời sống của những người nông dân, tầng lớp tri thức cho đến giới thượng lưu. Shunga như hòa mình vào hơi thở của thời đại, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa Nhật Bản, là đại diện tiêu biểu cho phong cách hội họa Ukiyo-e. Các tác phẩm chủ yếu đề cập tới chuyện phòng the, đôi lứa và các tư thế trong cảnh “tranh sáng tranh tối”, đặc biệt, nó trở thành cuốn cẩm nang “gối đầu giường” dành cho những nàng dâu trong đêm tân hôn hay cho các bà vợ hoặc cô con gái trong gia đình trung lưu nhằm “tận hưởng” thời gian nhàn rỗi.

Shunga (Xuân cung họa) là gì?
Shunga có nghĩa là “những bức tranh mùa xuân” bởi mùa xuân tượng trưng cho sự nảy nở của tình yêu, đơm hoa kết trái thành cử chỉ “thân mật” giữa hai kẻ yêu nhau. Ban đầu, nó xuất phát từ shunkyū higa (tạm dịch: những bức tranh bí mật của cung điện mùa xuân). Đây vốn là từ tiếng Nhật để chỉ truyền thống lâu đời ở Trung Quốc khi nhà vua bắt buộc phải ngủ với 12 người phụ nữ (chia ra mỗi tháng một người) để giữ cho vũ trụ, âm dương được hòa hợp, cân bằng. Hiện nay, Shunga được sử dụng chủ yếu để chỉ các hình ảnh khiêu dâm theo phong cách Ukiyo-e.
Trải dài hơn 200 năm, Shunga không chỉ dừng lại ở các hình ảnh khiêu dâm mà nó còn mang lại nhiều tầng ý nghĩa ẩn sâu dưới những nét phác họa đó. Nó đại diện cho văn hóa, lối sống một thời, nơi kẻ quyền lực, giàu có chèn ép người yếu thế nhằm thỏa mãn những cơn dục vọng sâu thẳm trong tâm. Khi thì là sự châm biếm, mỉa mai một cách nực cười, khi thì là một cách thể hiện cái tôi người họa sĩ đối với thời cuộc.
Thời kỳ đỉnh cao của Shunga là nhờ vào phương pháp in trên nền gỗ mà số lượng và chất lượng tăng lên đáng kể. Đó là vào thời Edo (từ năm 1603 đến 1867) dưới sự nắm quyền của Mạc phủ Tokugawa. Chính quyền đã ban hành lệnh cấm vào năm 1661, cấm văn học khiêu dâm được gọi là kōshokubon, cùng với nhiều thứ khác. Sau đó là đạo luật Cải cách Kyōhō, cấm xuất bản tất cả các ấn phẩm mới trừ khi được chính quyền thành phố cho phép. Tuy nhiên, Shunga vẫn được lưu truyền và tiếp tục phát triển âm thầm.

Tuy nhiên, Shunga cũng từng bị người phương Tây không thích vì những bức tranh “thiếu vải”. Vào thời kỳ Nhật Bản mở cửa đi kèm là sự du nhập của văn hóa và công nghệ phương Tây vào đầu thời Minh Trị (1868–1912), đặc biệt là việc du nhập các kỹ thuật tái tạo ảnh, đã gây ra những ảnh hưởng không nhỏ cho tranh Shunga. Thời kì đầu mở cửa, kỹ thuật in khắc gỗ vẫn tiếp tục được sử dụng nhưng các hình vẽ bắt đầu xuất hiện và thay thế phương pháp truyền thống trong các bản in mặc quần áo và kiểu tóc phương Tây. Cuối cùng, Shunga không còn có thể cạnh tranh với nhiếp ảnh khiêu dâm, dẫn đến sự suy tàn của nó.
Phong cách hội họa Ukiyo-e
Shunga là một trong sáu nhánh chính của phong cách Ukiyo-e hay còn gọi là “floating world” (phù thế), một phong cách nghệ thuật hầu như chỉ được sử dụng trong thời kỳ Tokugawa. Bắt đầu phát triển vào đầu thế kỷ 16, Ukiyo-e bao gồm hội họa và in ấn, mô tả lối sống ăn chơi, hưởng khoái lạc của người dân chốn thành thị Nhật Bản, hay chōnin. Người ta ước tính rằng hơn hai phần ba số tác phẩm theo phong cách Ukiyo-e được sản xuất trong thế kỷ 17 và 18 tập trung vào các chủ đề như mại dâm, sân khấu ca múa nhạc Kabuki và những nhân vật nổi tiếng đương thời.
Không giống như hầu hết nghệ thuật truyền thống Nhật Bản, Shunga, nói rộng ra là Ukiyo-e, là đại diện cho văn hóa đại chúng nơi thành thị. Mặc dù Ukiyo-e không thiên về bất kỳ trường phái nghệ thuật nào, chất lượng của những tác phẩm này luôn được đảm bảo bởi nó được tạo ra dưới bàn tay tài hoa của người họa sĩ kết hợp với kỹ thuật thiết kế và in ấn hiện đại nhất thời bấy giờ.
Giống như tất cả các bức tranh khác của Ukiyo-e, tranh Shunga được làm bằng phương pháp in khắc gỗ lần đầu tiên trong lịch sử Nhật Bản. Phương pháp này được ưa chuộng khi nhu cầu về vật liệu in ở thành thị tăng lên vừa đủ để bù đắp cho chi phí.
Những hình phác thảo đầu tiên được vẽ ra trên một tờ giấy mỏng sau đó tờ giấy được đặt cẩn thận lên tấm gỗ, làm khuôn cho quá trình khắc. Với từng nét điêu luyện, người nghệ sĩ tỉ mỉ khắc những chi tiết tinh tế, loại bỏ phần gỗ thừa, chỉ giữ những nét chính ở trên khuôn. Sau khi hoàn tất, họ sử dụng các loại mực khác nhau để bôi lên tấm gỗ, tờ giấy được trải ngang và ép chặt vào bề mặt gỗ nhằm tạo ra hình ảnh sắc nét và sống động. Phương pháp này cho phép nghệ sĩ tạo ra một lượng lớn các bản in chất lượng, chính xác từng chi tiết nhờ vào khả năng tái sử dụng khuôn khắc nhiều lần với cùng một hình ảnh và kích thước.

Bức tranh này là một minh chứng sống động về tầm quan trọng của việc tích hợp văn bản vào hình ảnh để chúng ta có thể hiểu rõ hơn về ngữ cảnh. Nếu chỉ nhìn vào hình ảnh, chúng ta có thể cho rằng đây là một cặp vợ chồng đang tận hưởng khoảnh khắc thân mật sau khi tắm. Tuy nhiên, khi đọc văn bản đi kèm, chúng ta mới biết rằng cả hai nhân vật trong tranh đều đã kết hôn với người khác. Người phụ nữ đang than thở về sự xấu xí của chồng mình và sự ngắn ngủi của “cậu nhỏ”, trong khi người đàn ông an ủi cô rằng sớm thôi anh ta sẽ biến cô thành vợ mình. Chính nhờ vào đoạn hội thoại này mà chúng ta mới nhận ra đây thực chất là một cảnh ngoại tình”.
So sánh với kỹ thuật in có thể tháo rời chữ để sử dụng cho tác phẩm tiếp theo khiến cho việc tái bản bất kỳ hình ảnh nào trở nên tốn thời gian và công sức hơn nhiều, trái lại, phương pháp in khắc gỗ, với khả năng tích hợp văn bản vào hình ảnh một cách liền mạch, đơn giản, là phương pháp được các họa sĩ thời đó ưa chuộng khi có thể kết hợp nét chữ điêu luyện với tính cá nhân hóa của nghệ sĩ đã tạo nên tạo nên sức sống và hồn cốt riêng cho mỗi tác phẩm. Qua đó, người nghệ sĩ như thổi hồn vào từng nét mực, tạo ra một cầu nối đặc biệt giữa chính mình và người thưởng thức, khiến mỗi bức tranh in khắc gỗ không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật mà còn là một phần của tâm hồn người sáng tạo.

Ukiyo-e, vốn gắn liền với nghệ thuật in khắc gỗ, là nơi các kỹ thuật mới được phát triển, trau đồi và hoàn thiện, được các họa sĩ sử dụng rộng rãi nhất. Các họa sĩ Ukiyo-e có thể coi là những người tiên phong trong việc in màu và làm cho màu sắc trong tranh Shunga nói riêng và Ukiyo-e nói riêng đạt đến đỉnh cao vào những năm 1740. Trước đó, màu sắc chủ yếu chỉ được tạo ra bằng hai gam màu đen và trắng với một khối duy nhất, sau đó dần dần những màu tông ấm như đỏ và xanh lá được thêm vào thủ công. Vì lẽ đó, làm giới hạn khả năng sáng tạo trong việc sắp xếp và hòa trộn màu sắc trong thế giới hội họa của giới họa sĩ thời bấy giờ. Đến năm 1765, nghệ sĩ Suzuki Harunobu đã phát triển kỹ thuật in màu toàn diện, mở ra một kỷ nguyên bùng nổ màu sắc trong nghệ thuật Ukiyo-e và Shunga.

Nhiều kỹ thuật in đặc biệt khác cũng được sử dụng trong suốt quá trình phát triển của Ukiyo-e và Shunga với các định dạng, kích cỡ trang in thay đổi linh hoạt theo nhu cầu. Những sự phát triển này đã mang lại sự đa dạng về hình thức và phong cách cho Shunga, làm nên sự phong phú trong lịch sử của tranh. Vì vậy, những người nghệ sĩ Ukiyo-e không chỉ có nguồn thu nhập ổn định từ sáng tác tranh mà thậm chí họ còn có thể sống dư dả khi tạo ra những tác phẩm đặc biệt theo yêu cầu của các khách hàng có địa vị cao trong xã hội Nhật Bản.
Shunga của Nhật Bản thường được sản xuất và phân phối dưới dạng từng trang đơn lẻ hoặc đóng lại thành tập sách nhỏ, gọi là enpon, với mỗi tập chứa 12 bức tranh dựa trên một phong tục bắt nguồn từ shunkyu higa của Trung Quốc. Shunga cũng xuất hiện dưới dạng theo từng cuộn một, gọi là kakemono-e, loại này phổ biến nhưng thường dành cho giới thượng lưu vì chi phí làm ra đắt hơn khi được vẽ riêng lẻ trên từng cuộn giấy.
Dù nhiều bản in Shunga tồn tại đến ngày nay vẫn sử dụng các phương pháp cũ sau năm 1765 để giảm thiểu chi phí hoặc chiều theo sở thích cá nhân nhưng màu sắc của Shunga Edo thường sống động hơn so với Shunga ở Osaka và Kyoto. Điều này phản ánh sự khác biệt về thẩm mỹ giữa các khu vực, với Edo nổi bật bởi sự sang trọng, quý phái trong khi Kamigata lại ưa thích sự nhẹ nhàng, tinh tế hơn dẫn đến sự phức tạp và tay nghề cao của họa sĩ trong việc khắc họa các chi tiết thể hiện nét đặc trưng của Shunga Edo, tạo nên một thế giới nghệ thuật độc nhất nhưng không kém phần chỉn chu, đa dạng.
Quốc Tuấn
✦ Tài liệu tham khảo:
[1] Japanese Erotic Art Shunga – What Is Japanese Shunga Art? | Art in Context
[2] Shunga: Erotic Art in the Tokugawa Era | Western Libraries Undergraduate Research Award