Phía Tây không có gì lạ: Từ chiến trường tàn khốc đến lời kêu gọi hòa bình

Tiểu thuyết “Phía Tây không có gì lạ” của Erich Maria Remarque vạch trần tội ác của chiến tranh, đồng thời tôn vinh hòa bình cùng những giá trị nhân bản.

“Phía Tây không có gì lạ” (tiếng Đức: Im Westen nichts Neues), còn được biết đến với tên gọi “Mặt trận miền Tây vẫn yên tĩnh”, là cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của Erich Maria Remarque viết về đề tài chiến tranh. Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể thành phim nhiều lần và vẫn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ trong văn học và nghệ thuật.

Qua góc nhìn của nhân vật chính Paul Bäumer – một người lính trẻ Đức trong Thế chiến thứ nhất, cuốn tiểu thuyết đã mở ra trước mắt độc giả một bức tranh tàn khốc và tuyệt vọng về chiến tranh. Đó là lớp thanh niên mười tám đôi mươi đã bị cuốn vào vòng xoáy của bạo lực. Họ mất đi sự hồn nhiên vui tươi và khát khao tuổi trẻ, trở thành “cỗ máy giết chóc” ôm bao niềm đau không thể phục hồi. Những cái xác không toàn thây nằm lại nơi chiến trường là hiện thực đau đớn về sự ra đi vô nghĩa.

Ấn bản “Phía Tây không có gì lạ” xuất bản tại Việt Nam | Nguồn: Đông A

Như thế, cuốn tiểu thuyết đã vang lên một câu hỏi day dứt về mục đích và hậu quả mà chiến tranh mang lại. “Phía Tây không có gì lạ”, bởi vậy, còn là một lời nhắc nhở sâu sắc về ý nghĩa của hòa bình, lòng nhân ái và những giá trị nhân bản nói chung.

Hiện thực khốc liệt của chiến tranh

Có thể nói, cảnh tượng chiến tranh tàn khốc đã nhiều lần xuất hiện trong các tác phẩm cùng đề tài, vì đó là bản chất của nó: khi người lấy mạng người, khi thương đau, bệnh tật, hy sinh và mất mát luôn hiện hữu. Tuy nhiên, phải đến “Phía Tây không có gì lạ”, độc giả mới thật sự chứng kiến một khung cảnh chiến tranh chân thực, trần trụi và ám ảnh đến vậy.

Lời văn lạnh lẽo đến mức có thể làm người ta bàng hoàng đến tê dại. Đó là cuộc chiến tay đôi, với chiến hào, dây thép gai, lưỡi lê và hơi ngạt – nơi mà nhân tính bị bào mòn bởi sự tàn bạo:

“Chúng tôi thấy những người bị mất sọ mà vẫn sống; chúng tôi thấy những anh lính đã bị đạn phạt bay cả hai bàn chân mà vẫn chạy; họ lảo đảo kéo lê những mỏm chân cụt rách nát đến tận hố đại bác gần đấy; một cậu binh nhất chống hai tay bò lết suốt hai cây số với một bên đầu gối vỡ nát; một cậu khác tự mò đến trạm cứu thương, hai tay ôm chặt đống ruột xổ ra lòng thòng; chúng tôi thấy những người không có mồm, không có hàm dưới, không có mặt; chúng tôi tìm thấy một người lính suốt hai giờ liền dùng răng kẹp chặt động mạch ở cánh tay để khỏi chết vì mất máu; mặt trời lên, đêm xuống, trái phá gầm rít, sự sống kết thúc.”

Thậm chí, “Hai người thân thể nát như tương, đến nỗi Tjaden nói rằng có thể dùng thìa vét họ từ các vách chiến hào và chôn cất họ trong những cái xoong. […] Chúng tôi đặt tạm những người chết trong một hố đại bác lớn. Tới lúc này họ đã nằm xếp chồng thành ba lớp.”

Cảnh chiến tuyến trong phim “All Quiet on the Western Front” (1930) | Nguồn: MUBI

Remarque còn nêu bật những vết thương tinh thần mà chiến tranh gây ra cho người lính. Họ phải chứng kiến cảnh tượng máu me và cái chết của đồng loại. Nỗi sợ hãi hiện hữu khi họ nhận ra rằng, ngay giây phút tiếp theo, người gục ngã có thể là chính mình. Những âm thanh kinh hoàng của bom đạn, pháo binh và máy bay oanh tạc liên tục đã có thể nghiền nát hệ thần kinh của người lính. Họ hầu như sống trong trạng thái căng thẳng và hoảng loạn:

“Một cậu trong đám tân binh lên cơn […] Cậu ta không chịu nghe bất cứ điều gì, cứ giãy giụa loạn xạ, mồm miệng đầy rớt dãi cứ phun ra những lời nói nửa chừng, vô nghĩa. Đó là cơn điên do nỗi sợ nằm hầm, người lính có cảm giác sẽ chết ngạt dưới này, và chỉ còn một sự hối thúc bản năng là phải thoát ra.”

Thậm chí, ngay cả khi Paul về nhà nghỉ phép, chàng trai đã nhận ra cuộc sống mà anh từng biết và yêu thương trở nên xa lạ vô cùng. Những thứ từng mang lại niềm vui cho anh, giờ đây, không còn giá trị gì nữa. Đó là sự biến đổi sâu sắc trong tâm hồn nhân vật, khi những trải nghiệm chiến tranh đã tước đi của người lính khả năng tận hưởng niềm vui đơn giản trong cuộc sống.

Chiến tranh buộc người lính phải trưởng thành và già dặn trước tuổi. Quy luật khắc nghiệt ở đây là giết hoặc bị giết, hoàn toàn không có chỗ cho sự do dự hay yếu đuối. Bởi thế, sau khi trải qua những năm tháng chiến đấu, họ cảm thấy mình không còn là những con người như trước: “Chúng tôi bị bỏ rơi như những đứa trẻ bơ vơ, và thạo đời như những ông già; chúng tôi thô lỗ, u sầu và hời hợt… tôi nghĩ rằng chúng tôi đã hỏng bét.”

Trailer phim “All Quiet On The Western Front” (2022), bộ phim chiến thắng hạng mục Best International Feature tại giải Academy Awards lần thứ 95 | Nguồn: Netflix

Lời bộc bạch này là sự tự nhận thức của Paul về những thay đổi tiêu cực mà chiến tranh gây ra cho con người. Dù người lính vẫn cố gắng duy trì sự lạc quan và những nụ cười bên đồng đội, đó chỉ là những kháng cự yếu ớt và đáng thương của họ sự man rợ và tàn khốc của cuộc chiến. Đó là lớp vỏ mỏng manh che đậy nỗi đau và tuyệt vọng sâu thẳm bên trong những người lính vô tội.

Sự vô nghĩa của cuộc chiến

Những người lính trẻ trên mặt trận phía Tây đã đưa ra suy nghĩ và đề xuất rất mỉa mai về cuộc chiến. Theo Paul và đồng đội, chiến tranh là công cụ của những kẻ lãnh đạo tham vọng, những người sẵn sàng hy sinh hàng triệu sinh mạng chỉ để phục vụ cho quyền lực của mình. Những chàng thanh niên trẻ đã bị lừa dối bởi lời tuyên truyền hào nhoáng về lòng yêu nước và những vinh quang có thể nhận được. Để rồi sự thật phũ phàng là họ phải đối mặt với sự tàn bạo của cái chết. 

Họ đề nghị nghi thức tuyên chiến nên là một lễ hội, nơi các bộ trưởng và tướng lĩnh của hai nước sẽ tự mình chiến đấu với nhau. Điều này không chỉ giảm bớt sự vô lý của chiến tranh, mà còn thể hiện mong muốn những kẻ gây chiến phải chịu trách nhiệm trực tiếp cho những quyết định của họ:

“[…] nghi thức tuyên chiến nên là một lễ hội của dân chúng, có vé vào cửa và âm nhạc đàng hoàng, giống như thi đấu bò tót. Sau đó trên đấu trường, các ngài bộ trưởng và các vị tướng của hai nước sẽ mặc quần bơi, cầm gây xông vào phang nhau. Vị nào trụ lại được, thì nước của vị ấy tháng trận. Được thế sẽ đơn giản và tốt hơn là ở đây, nơi toàn những người chả thù oán gì cứ phải choảng nhau.”

Tác giả tiếp tục đi sâu vào diễn biến bên trong tâm hồn con người. Paul Bäumer lần đầu tiên phải chính tay giết chết kẻ địch trong hố đại bác là một trong những cảnh quan trọng và xúc động nhất tác phẩm.

Cảnh Paul Bäumer vừa giết kẻ địch trong phim (2022) | Nguồn: Netfilx

Paul nhìn thấy hình ảnh của kẻ địch qua những bức thư và giấy tờ cá nhân, nhận ra rằng anh ta cũng có một cuộc sống, một gia đình, và những giấc mơ như chính mình. Cuộc đối thoại một chiều đầy bi thương giữa Paul và người lính địch đã chết làm nổi bật sự vô nghĩa của những xung đột vũ trang:

“Tại sao người ta không nhắc đi nhắc lại cho chúng tôi biết, rằng các cậu cũng chỉ là những con chó khôn khổ như chúng tôi, rằng những bà mẹ của các cậu cũng sợ hãi cho con mình như những bà mẹ của chúng tôi, rằng chúng ta đều sợ chết như nhau, đều chết một cách giống nhau và chịu đựng những nỗi đau đớn như nhau […] Nếu chúng ta ném bỏ vũ khí này, tháo bỏ bộ quân phục này, thì cậu hoàn toàn có thể là người anh em của tôi, giống như Kat và Albert vậy.”

Paul Bäumer, nhân vật chính, khi nhìn thấy những tù binh Nga, lại một lần nữa nhận ra: họ cũng chỉ là những con người vô tội bị cuốn vào cuộc chiến như anh. Có lẽ, kẻ thù thực sự của Paul và đồng đội không phải là những người lính ở bên kia chiến tuyến, kẻ thù ở đây là chính cuộc chiến và những kẻ đã tạo ra nó:

“Một mệnh lệnh đã làm những hình thù lặng lẽ kia trở thành kẻ thù của chúng tôi; giờ đây nếu muốn, một mệnh lệnh khác lại có thể biến họ thành bạn của chúng tôi. Bên chiếc bàn nào đó, một văn kiện được ký kết bởi những kẻ mà không một ai trong chúng tôi quen biết, và trong nhiều năm mục tiêu cao cả nhất của chúng tôi lại là thứ mà bình thường cả thế giới ghê tởm và đáng phải chịu hình phạt nghiêm khắc nhất. Ai có thể phân biệt đâu là kẻ thù khi nhìn những con người lặng lẽ với những gương mặt trẻ thơ và những bộ râu như các vị thánh tông đồ này! Bất kỳ hạ sĩ quan nào đối với đám tân binh, bất kỳ giáo viên nào đối với đám học trò đều là một kẻ thù hung ác hơn hẳn những người này đối với chúng tôi. Vậy mà chúng tôi vẫn sẽ lại bắn họ, cũng như họ sẽ bắn chúng tôi, nếu như họ được tự do.”

Quả thật, những người lính ở hai bên chiến tuyến không có lý do cá nhân nào để thù hận. Họ bị buộc chiến đấu và giết chóc lẫn nhau vì những lí do mà chính họ không sao hiểu nổi và không thể kiểm soát được. Chiến tranh là vô nghĩa và phi nhân tính. Chiến tranh thật sự không cần thiết cho tất cả các bên tham chiến.

Vĩ thanh

Đúng như câu đề tựa của tác giả Remarque: “Cuốn sách này không phải là một bản cáo trạng, cũng không phải một lời thú tội. Nó chỉ cố gắng kể về một thế hệ đã bị chiến tranh hủy hoại – cho dù họ đã thoát khỏi đạn pháo của chiến tranh”, “Phía Tây không có gì lạ” thực sự là một câu chuyện chân thực và cảm động về một thế hệ bị cuộc chiến hủy hoại. 

Nếu mở cuốn sách này ra ngày hôm nay, nó vẫn hoàn toàn phù hợp. Người đọc đã nhận thức sâu sắc hơn về hậu quả tàn khốc và sự vô nghĩa của chiến tranh. Dù ở thời đại nào, chiến tranh cũng đều gây ra sự đau khổ, mất mát cả về thể chất lẫn tinh thần. Người lính và người dân vô tội là những nạn nhân lớn nhất trong cuộc xung đột vũ trang ấy. 

Nhìn từ góc độ lịch sử và hiện đại, “Phía Tây không có gì lạ” của Erich Maria Remarque là một lời cảnh tỉnh về sự phi nghĩa của chiến tranh. Tác giả đã tạo nên một di sản văn học vượt thời gian, một lời kêu gọi tha thiết nhân loại trân trọng hòa bình, nhân tính và tìm kiếm những giải pháp khác cho mọi xung đột.

Liu Cốc