Chúng ta thường tránh nói về cái chết như thể đó là một điều không hay. Nhưng với nghệ thuật phương Tây, cái chết không chỉ hiện diện mà còn là một phần thiết yếu trong việc định nghĩa đời sống. Memento mori và Vanitas là hai khái niệm tiêu biểu phản ánh cái nhìn ấy – nơi cái chết không gieo rắc sợ hãi mà gợi mở suy tư, rằng làm sao để có thể sống trọn vẹn với cuộc đời hữu hạn, và điều gì sẽ còn lại khi mọi thứ rồi cũng biến tan?
Memento mori: Triết học và nghệ thuật cổ đại
Trong triết học Khắc kỷ thời La Mã cổ đại, Memento mori (hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết) là một lời kêu gọi sống có ý thức và tỉnh táo. Triết gia Seneca từng nói: “Không ai biết cái chết sẽ đến vào lúc nào và ở đâu; vì vậy, ta phải luôn sẵn sàng đón nhận nó”. Khi ý thức về cái chết, con người sẽ sống tỉnh thức hơn, không trì hoãn điều quan trọng và không phung phí thời gian vào những điều phù phiếm.
Một hình ảnh tiêu biểu cho thông điệp Memento mori là bức tranh khảm La Mã tìm thấy tại Pompeii (nay được lưu giữ tại Bảo tàng Khảo cổ Quốc gia Naples). Trong đó, đầu lâu được đặt trên bánh xe số phận, phía dưới là con bướm – biểu tượng linh hồn và hai bên là cán cân tượng trưng cho giàu và nghèo. Cách sắp đặt này cho thấy một thông điệp rõ ràng, rằng cái chết không phân biệt địa vị và số phận con người luôn vận động trong vòng xoay vô thường.

Khi Kitô giáo lan rộng khắp châu Âu, Memento mori được tiếp nhận và phát triển trong chiều kích tôn giáo. Cái chết không chỉ là chấm dứt sự sống thể xác, mà là khởi đầu cho sự phán xét đời đời. Trong Kinh Thánh, nhiều đoạn nhấn mạnh sự mong manh của kiếp người, như “Cỏ héo, hoa tàn khi thần khí Đức Chúa thổi qua” (Isaiah 40:7). Các tín hữu được khuyên là phải biết sống khiêm nhường và luôn ghi nhớ kết cục của mình để không lạc lối trong ham muốn trần thế.
Bên cạnh các hình ảnh trong tranh vẽ và kiến trúc, vào thời kỳ Phục Hưng, các vật phẩm nhỏ mang tính cá nhân như tràng hạt, dây chuyền hay phù điêu bằng ngà voi thường được chạm khắc một khuôn mặt sống (thường là quý tộc hoặc giáo sĩ) và mặt còn lại là hộp sọ trơ xương. Bên trong có khắc các dòng chữ Latinh như Cogita mori (Hãy nghĩ về cái chết) hoặc Hodie mihi, cras tibi (Hôm nay là ta, ngày mai là ngươi) nhằm nhấn mạnh vòng quay bất biến của quy luật sinh – tử. Những món đồ ấy không chỉ là trang sức mà còn là vật nhắc nhớ âm thầm rằng sự sống luôn song hành cùng cái chết.

Vanitas: Tĩnh vật phù phiếm
Trong khi Memento mori nhấn mạnh cái chết như một sự thật không thể né tránh, thì Vanitas – một nhánh đặc biệt của tranh tĩnh vật Hà Lan thế kỷ XVII lại phản ánh cái nhìn hoài nghi hơn: Mọi thứ mà con người theo đuổi trong cuộc đời, từ tri thức đến sắc đẹp, từ tài sản đến khoái lạc, đều chỉ là phù phiếm.
Các bức tranh Vanitas thường không có người mà chỉ vẽ vật: hoa úa, đồng hồ cát, quả chín nẫu, sách vở, gương, đồ trang điểm và luôn có một hộp sọ lặng lẽ nằm ở trung tâm. Cách sắp đặt ấy không phải là ngẫu nhiên mà là ngôn ngữ biểu tượng giàu triết lý. Mỗi vật thể đại diện cho một khía cạnh như thời gian, tri thức, sắc đẹp, dục vọng… và tất cả cùng hội tụ dưới cái bóng của cái chết.

Maria van Oosterwyck – họa sĩ tiêu biểu của dòng tranh Vanitas nổi tiếng với các bố cục chính xác và biểu tượng được chọn lọc kỹ lưỡng. Bà thường đưa hình ảnh con bướm Red Admiral vào tranh – loài sinh vật chỉ sống trong vài tuần nhưng lại rực rỡ và tự do. Trong tranh, bướm bay gần hộp sọ như một ẩn dụ cho linh hồn hoặc sự chuyển hóa từ thân xác hữu hình sang một thực tại khác.
Vanitas không còn dựa vào các hình ảnh tôn giáo mà sử dụng chính những thứ gần gũi trong đời sống thường ngày để truyền tải thông điệp sống đơn giản, khiêm nhường và đừng bám víu vào những giá trị vô thường.
Memento mori và Vanitas hiện đại
Bước vào thế kỷ XIX, khi hội họa truyền thống chuyển mình sang các hình thức hiện đại và đương đại, chủ đề Memento mori và Vanitas vẫn tiếp tục được khai thác nhưng theo những cách sáng tạo hơn.
Một ví dụ thú vị cho cách nghệ sĩ hiện đại diễn giải Memento mori theo hướng cá nhân là bức tranh Skull of a Skeleton with Burning Cigarette (Hộp sọ với điếu thuốc cháy). Tác phẩm này được Vincent van Gogh vẽ vào khoảng năm 1885-1886, khi ông đang theo học tại Học viện Mỹ thuật Hoàng gia Antwerp, Bỉ. Có người cho rằng đây là một trò đùa thị giác, một sự chế giễu mỉa mai các bài tập giải phẫu khô khan tại trường mỹ thuật. Có người lại nhìn thấy trong đó một lời nhắc về cái chết – một phiên bản Memento mori thời hiện đại, với điếu thuốc mang tính nổi loạn, đời thường và có phần tự hại.

Pablo Picasso cũng từng vẽ tranh với bố cục đặc trưng của Vanitas, như bức Black Jug and Skull (Bình đen và sọ người, 1946) khi ông đặt sách, bình rượu và hộp sọ cạnh nhau. Tác phẩm được thực hiện ngay sau Thế chiến thứ hai, mang nhiều tầng nghĩa về sự mất mát và vô nghĩa của vinh quang trong khói lửa.

Tại Mỹ, họa sĩ Audrey Flack đã làm sống lại Vanitas dưới hình thức “tĩnh vật nhiếp ảnh siêu thực”. Trong bức Marilyn (Vanitas) (1977), Flack vẽ chân dung Marilyn Monroe được bao quanh bởi đồng hồ, nến, mỹ phẩm, hoa và trái cây rực rỡ nhưng đang héo tàn. Những vật phẩm tượng trưng cho sắc đẹp và nữ tính cũng chính là lời cảnh báo về sự thoáng qua và mong manh của mọi chuẩn mực thẩm mỹ.

Nghệ sĩ người Anh Damien Hirst đẩy chủ đề Vanitas lên tới cực điểm với tác phẩm For the Love of God (Vì tình yêu dành cho Chúa, 2007) – một hộp sọ người được đúc bạch kim và đính 8 601 viên kim cương, trong đó có răng thật của người quá cố. Hirst từng nói: “Tôi tự hỏi điều gì có thể đối đầu với cái chết? Và rồi tôi nhận ra không gì bằng kim cương”. Tác phẩm này vừa là một Memento mori thời hiện đại, vừa là lời châm biếm sâu cay đối với chủ nghĩa tiêu dùng.

Dù dưới hình thức một bức tranh, một món đồ trang sức hay một tác phẩm sắp đặt đương đại, Memento mori và Vanitas luôn mang theo một thông điệp vượt thời gian. Chúng không nhằm gieo rắc sợ hãi mà để nhắc rằng sự hữu hạn là bản chất của kiếp người. Chỉ khi chấp nhận sự mong manh ấy, ta mới bắt đầu sống một cách tỉnh thức và có ý nghĩa hơn. Nghệ thuật, bằng ngôn ngữ của biểu tượng và cảm xúc, không né tránh cái chết mà nhìn thẳng vào nó, từ đó rọi soi lại giá trị của đời sống trong từng sát na.
Minh Trung