Phim ngắn đoạt giải Oscar “La Maison en Petits Cubes” (2008) của Kunio Katō không là một bộ phim đơn giản. Tác phẩm là một sự bao trùm của tất cả những triết lý về tuổi già, kí ức, về quá khứ, về cuộc sống, các mối quan hệ trong gia đình, tình yêu,… Từng ấy câu chuyện được diễn ra trong 12 phút quả thực sẽ như một nồi lẩu thập cẩm tạp nham, nếu đạo diễn Kunio Kato không đủ khả năng để hoà hợp những nguyên liệu này với nhau.
Ngôi nhà – biên niên sử tâm hồn
Cốt lõi của bộ phim nằm ở phép ẩn dụ về ngôi nhà và mực nước dâng. Dòng nước, đại diện cho dòng chảy thời gian tuyến tính, không thể đảo ngược và không ngừng xói mòn, buộc nhân vật phải liên tục xây dựng toà nhà của mình lên cao hơn. Ngược lại, ngôi nhà không chỉ là nơi trú ẩn vật lý mà còn là một kho lưu trữ ký ức được vật chất hóa. Mỗi tầng nhà (hình khối lập phương) tương ứng với một giai đoạn trong cuộc đời của nhân vật.

Quá trình này có thể được gọi là sự không gian hóa ký ức. Thay vì trình bày ký ức qua các đoạn hồi tưởng truyền thống vốn phá vỡ tính liên tục của thời gian – không gian hiện tại, Kato biến ký ức thành những không gian vật lý, cụ thể, có thể tiếp cận được. Hành động “lặn” xuống của ông lão không chỉ là một hành động vật lý mà là một cuộc du hành tâm lý có chủ đích. Lý thuyết gia Gaston Bachelard trong tác phẩm “The Poetics of Space” (Thi pháp của không gian) đã lập luận rằng ngôi nhà là một công cụ để phân tích tâm hồn con người; mỗi căn phòng, tầng hầm, gác mái đều mang những giá trị tâm lý riêng. “La Maison en Petits Cubes” đã đẩy ý tưởng này đi xa hơn: ngôi nhà trở thành chính biên niên sử của tâm hồn. Các tầng nhà bị nhấn chìm tượng trưng cho những ký ức đã bị thời gian che lấp, nhưng không bị xóa sổ. Chúng vẫn tồn tại, chờ đợi được tái khám phá.

Diễn ngôn hoài niệm
Sức mạnh của bộ phim không chỉ đến từ ý tưởng mà còn từ sự thực thi nghệ thuật tinh vi, trong đó các yếu tố hình thức được huy động để phục vụ cho chủ đề.
Kunio Katō sử dụng một phong cách đồ họa độc đáo, gợi nhớ đến bút pháp hội họa màu nước hoặc tranh khắc chì trên giấy cũ. Các đường nét có phần run rẩy, không hoàn hảo, và tông màu chủ đạo là vàng nâu sờn cũ, màu xanh xám, những vệt mờ ảo của bọt biển và những nhung nhớ không màu vô hình và vô tình toả lan khắp khung hình. Nỗi buồn được diễn đạt bằng những gam màu ấm nóng, vì thế mà nó khiến bộ phim như có hơi thở, có sự sống, có sức ám ảnh và dai dẳng hơn hẳn. Lựa chọn thẩm mỹ này có chủ đích rõ ràng: nó mô phỏng hình ảnh của những cuốn album ảnh cũ, những lá thư đã phai màu. Bề mặt hình ảnh tạo cảm giác về sự bào mòn của thời gian lên chính phương tiện kể chuyện, điều này tạo ra một “diễn ngôn hoài niệm”, khiến khán giả ngay lập tức chìm vào một trạng thái chiêm nghiệm, trầm tư.

Hình tượng người đàn ông với những nét vẽ thô to, cử động chậm chạp, cùng với đôi bàn tay và bàn chân nhỏ xíu so với cơ thể khổng lồ là một điểm đặc biệt trong phim. Hình ảnh này biểu lộ một con người chỉ còn lại sự sống cơ học, đang ngày ngày trải qua một nhịp sống tuần hoàn buồn tẻ. Sự bất lực ấy đáng sợ đến mức người ta không thể chạy trốn khỏi nỗi cô độc bằng đôi chân mình, không thể dùng hai tay mình để níu giữ những kí ức đang từng ngày từng ngày trôi đi. So với tông màu chủ đạo cũ kĩ của phim, người đàn ông với áo đỏ quần xanh kéo cao lại có phần nổi bật. Bằng hai màu xanh đỏ có phần trẻ con ấy khiến ta hiểu rằng, dường như người đàn ông không chịu già đi, không chấp nhận già đi. Ông không chấp nhận được thực tại, càng không muốn hướng tới một tương lai cụ thể, cứ muốn sống mãi trong quá khứ. Nhưng rồi để về cuối phim, sau khi lặn xuống tầng sâu nhất của toà nhà, nhân vật mới nhận ra được đâu là điều mình cần làm nhất trong lúc này.

Việc lược bỏ hoàn toàn lời thoại là một quyết định then chốt, giúp bộ phim vượt qua rào cản văn hóa và tập trung vào ngôn ngữ phổ quát của hình ảnh và cảm xúc. Âm thanh trong phim được chia thành hai lớp: âm thanh diegetic như tiếng nước, tiếng gió, tiếng va chạm của đồ vật; và âm thanh non-diegetic, chủ yếu là bản nhạc nền của Kenji Kondo. Bản nhạc mang giai điệu valse nhẹ nhàng, vừa du dương vừa man mác, đóng vai trò như một lời tự sự nội tâm của nhân vật. Nó dẫn dắt cảm xúc của khán giả, lấp đầy những khoảng lặng và biến hành trình của ông lão thành một vũ điệu giữa hiện tại và quá khứ.
Khảo cổ học quá khứ
Cấu trúc tự sự của phim là một hành trình đi xuống và ngược dòng. Sự cố làm rơi chiếc tẩu thuốc hoạt động như một biến cố kích thích, khởi động một cuộc “khai quật khảo cổ” về chính cuộc đời nhân vật. Quá trình lặn qua từng tầng là một sự đảo ngược trình tự thời gian một cách có hệ thống: từ ký ức gần nhất (người vợ lúc lâm chung) đến xa nhất (thuở ấu thơ).

Nếu những bức tranh treo trên tường là một khoảnh khắc ngắn ngủi được lưu giữ, là một loại thời gian mang tính hoài niệm. Thì khi người đàn ông lặn xuống từng tầng ngôi nhà, đó lại là thời gian phi logic một cách đầy thuyết phục bằng sự hỗ trợ của màu sắc. Khi quá khứ càng hiện lên dồn dập trong tông màu nóng sống động, ta thấy được sự ám ảnh của quá khứ trong người đàn ông đó càng mãnh liệt. Mãnh liệt đến nỗi biến thời gian hiện tại trở nên phi logic.
Cấu trúc này mang một ý nghĩa sâu sắc. Nó cho thấy rằng bản thể hiện tại của nhân vật được xây dựng trên vô số các lớp trầm tích của quá khứ. Để hiểu được hiện tại, sự cô đơn và thói quen của ông lão, ta phải bóc tách từng lớp quá khứ đã định hình nên ông. Cảnh cuối cùng, khi ông ngồi cụng ly với hình ảnh người vợ trẻ trong căn phòng khởi nguồn, là đỉnh cao của hành trình này. Đây không phải là một sự trốn chạy thực tại, mà là một hành động tái hòa hợp giữa quá khứ và hiện tại. Ông không mang quá khứ trở lại, mà mang sự ấm áp và ý nghĩa của nó vào để sưởi ấm hiện tại trống vắng. Hành trình “khảo cổ” này đã thành công: ông tìm lại được chiếc tẩu (vật thể) và quan trọng hơn, tìm lại được sự toàn vẹn trong lòng mình.

Kết luận
“La Maison en Petits Cubes” là một ví dụ điển hình về khả năng của hoạt hình trong việc truyền tải những ý niệm phức tạp thông qua những hình ảnh đơn giản. Bằng cách không gian hóa ký ức và cấu trúc câu chuyện như một cuộc khai quật khảo cổ, Kunio Kato đã đưa ra một bình luận sâu sắc về sự tồn tại của con người: chúng ta vừa phải trải qua thời gian tuyến tính không thể cưỡng lại, vừa là những người bảo tồn và khám phá kho lưu trữ không gian của ký ức. Bộ phim khẳng định rằng, ngay cả trong sự cô độc của tuổi già, con người vẫn có thể tìm thấy sự trọn vẹn bằng cách lặn sâu vào “ngôi nhà” nội tâm của chính mình, nơi mỗi căn phòng chìm trong nước vẫn giữ nguyên vẹn ánh sáng của một thời đã sống.
Quỳnh Như