Kwaidan: Khi cái đẹp bước ra từ nỗi sợ

Khác với phong cách hù dọa bằng cú sốc của phim kinh dị hiện đại, “Kwaidan” không tìm cách làm khán giả sợ. Kobayashi tạo nên một thế giới ma quái đến mức diễm lệ, nơi từng khung hình được sắp đặt như một bức tranh với từng màu sắc phản chiếu tâm trạng nhân vật và từng nhịp âm thanh khắc sâu vào tiềm thức người xem.

Trong dòng chảy của điện ảnh Nhật Bản, J-horror (viết tắt của Japanese horror) là một trong những thể loại được quốc tế biết đến nhiều nhất. Từ Ringu, Ju-on cho đến Dark Water, những bóng ma áo trắng, mái tóc buông dài, ánh mắt vô hồn đã trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng, gieo rắc nỗi ám ảnh vượt qua biên giới và thời đại.

Tuy nhiên, trước khi làn sóng phim ma Nhật Bản hiện đại bùng nổ vào thập niên 1990, đã có một tác phẩm đặt nền móng cho toàn bộ di sản siêu nhiên ấy. Đó chính là Kwaidan (tạm dịch: Chuyện ma quỷ) của đạo diễn Masaki Kobayashi. Dựa trên tập truyện dân gian được ghi chép lại bởi nhà văn người Ireland gốc Hy Lạp Lafcadio Hearn, bộ phim không chỉ là một trong những viên ngọc quý của điện ảnh Nhật mà còn là minh chứng cho việc điện ảnh có thể chuyển hóa nỗi sợ thành cái đẹp: một vẻ đẹp ma mị, siêu thực và đầy chất thơ.

Poster phim Kwaidan (1965) | Nguồn: IMDb

Từ truyền thuyết dân gian đến tác phẩm kinh điển

Kwaidan là phiên âm cổ của chữ 怪談 (Kaidan, Quái đàm), nghĩa là chuyện ma. Thể loại truyện này đã phổ biến từ thời Edo (1603-1867), khi người dân Nhật Bản say mê kể lại những câu chuyện kỳ dị về linh hồn, báo oán và thế giới bên kia. Lafcadio Hearn – một học giả phương Tây yêu nước Nhật đến mức chọn sống và chết tại đây, đã sưu tầm và viết lại những giai thoại ấy thành tập truyện Kwaidan: Stories and Studies of Strange Things (1904). Gần sáu thập niên sau, đạo diễn Masaki Kobayashi – người nổi tiếng với phong cách điện ảnh chặt chẽ và nhân văn, đã chuyển thể chúng thành bộ phim cùng tên, trở thành một tuyệt tác vừa mang tính dân gian vừa đậm dấu ấn hiện đại.

Kwaidan gồm bốn câu chuyện độc lập: Mái tóc đen (黒髪), Nàng tuyết (雪女), Hoichi cụt tai (耳無し芳一の話) và Trong chén trà (茶碗の中). Dù không liên quan về cốt truyện, cả bốn đều xoay quanh mối quan hệ mong manh giữa người và ma, giữa tội lỗi và sự trừng phạt, giữa thế giới hữu hình và những linh hồn chưa siêu thoát.

Người võ sĩ nhẫn tâm bỏ lại vợ mình để mưu cầu danh lợi | Nguồn: Ảnh cắt từ phim

Trong Mái tóc đen, một võ sĩ bỏ người vợ tào khang để mưu cầu danh lợi, rồi trở về tìm thấy nàng trong hình hài ma quái – biểu tượng cho tội lỗi và sự ân hận muộn màng. Nàng tuyết kể về người tiều phu được yêu nữ tuyết tha mạng, nhưng vì không giữ được lời hứa, anh bị chính nàng kết liễu – một ẩn dụ về sự mong manh của lời thề con người trước tự nhiên. Hoichi cụt tai là bi kịch của một nhạc sư mù bị linh hồn chiến sĩ lôi kéo đến thế giới âm, để rồi phải chịu cắt tai nhằm thoát khỏi oan hồn. Còn Trong chén trà là câu chuyện siêu hình nhất: một võ sĩ nhìn thấy hồn ma trong chén nước và uống nó – hành động tượng trưng cho việc con người không thể thoát khỏi sự hiện diện của cái chết ngay trong đời sống thường nhật.

Kobayashi và biên kịch Yoko Mizuki gần như trung thành với nguyên tác, chỉ chỉnh sửa đôi chút ở Hoichi cụt tai để thêm yếu tố hài hước và Trong chén trà để mang đến cái kết trọn vẹn hơn. Tuy nhiên, điểm đặc sắc của Kwaidan không nằm ở kịch bản, mà ở cách Kobayashi kể chuyện bằng hình ảnh và âm thanh – một thứ ngôn ngữ điện ảnh đầy trau chuốt và ám ảnh.

Vẻ đẹp siêu thực và ngôn ngữ điện ảnh tinh xảo

Khác với phong cách hù dọa bằng cú sốc của phim kinh dị hiện đại, Kwaidan không tìm cách làm khán giả sợ. Kobayashi tạo nên một thế giới ma quái đến mức diễm lệ, nơi từng khung hình được sắp đặt như một bức tranh với từng màu sắc phản chiếu tâm trạng nhân vật và từng nhịp âm thanh khắc sâu vào tiềm thức người xem.

Kobayashi tạo nên một thế giới ma quái đến mức diễm lệ | Nguồn: Ảnh cắt từ phim

Trong Nàng tuyết, phông nền được dựng như sân khấu kịch kabuki với những cặp mắt dõi theo người tiều phu giữa cơn bão tuyết, và đôi môi đỏ rực của yêu nữ mời gọi anh ta trong sắc trắng tinh khiết. Hoichi cụt tai lại đưa người xem vào thế giới huyễn hoặc của những linh hồn chiến binh, với cảnh thủy chiến Dan-no-Ura được tái hiện hoàn toàn trong trường quay, bằng hiệu ứng ánh sáng và bố cục mang tính biểu tượng hơn là hiện thực. Mỗi đoạn phim như một giấc mộng, mà ở đó, cái đẹp và cái sợ không còn tách biệt.

Motif nước – yếu tố dẫn truyền giữa âm và dương, cũng được Kobayashi khai thác tinh tế. Nước chảy trong chiếc bình ở Mái tóc đen, giọt tuyết tan trong Nàng tuyết, biển cả bao la trong Hoichi cụt tai, và chén trà nhỏ bé trong Trong chén trà – tất cả tạo nên chuỗi liên tưởng về sự tuần hoàn giữa sống và chết, trong sạch và vấy bẩn. Ngay cả phần mở đầu phim, khi những vệt mực tan vào nước, cũng đã gợi ra chủ đề chính: khi ranh giới giữa hai thế giới hòa lẫn, những linh hồn không yên sẽ trở lại để hoàn tất ước nguyện dang dở.

Không chỉ thị giác, âm thanh của Kwaidan cũng là một phần linh hồn của tác phẩm. Nhạc sĩ Toru Takemitsu – bậc thầy của âm nhạc đương đại Nhật Bản, đã sử dụng những phiến gỗ thật để tạo ra hiệu ứng rắ-ắ-ắ-c, cưa và nứt đầy ám ảnh. Trong cao trào Mái tóc đen, ông cố tình ngắt liên kết giữa hình và tiếng, khiến người xem rơi vào trạng thái mất phương hướng khi hành động, âm thanh và cảm xúc tách rời nhau như thể thế giới đang sụp đổ. Chính sự “lệch pha” ấy làm tăng cảm giác siêu thực, khiến Kwaidan giống một bản giao hưởng của nỗi sợ, hơn là một phim kinh dị thông thường.

Gương mặt trong chén trà của Sekinai | Nguồn: Ảnh cắt từ phim

Theo nhà phê bình Roger Ebert, Kwaidan là “một trong những bộ phim đẹp nhất từng được thực hiện”. Cái đẹp ấy đến từ sự tỉ mỉ của đạo diễn hình ảnh Yoshio Miyajima, người cùng Kobayashi kiểm soát ánh sáng và màu sắc đến từng chi tiết nhỏ. Mỗi khung hình là một lớp nghĩa: màu đỏ tượng trưng cho dục vọng và báo oán, màu xanh lam gợi sự tĩnh lặng của cõi âm, trong khi khoảng trống đen đặc bao quanh nhân vật chính là biểu hiện cho sự cô độc cùng cực của con người trước định mệnh.

Biểu tượng di sản của J-horror

Kwaidan không chỉ là một bộ phim kinh dị, nó còn là một bản trường ca về nỗi sợ và cái đẹp, một suy tưởng triết học về giới hạn hiểu biết của con người trước vũ trụ. Những bài học đạo đức về tình nghĩa, chữ tín, lòng trung thành và sự siêu thoát đều được chuyển tải trong hình thức điện ảnh vừa cổ điển vừa hiện đại. Bộ phim đã ươm mầm cho dòng phim J-horror sau này: hình ảnh người phụ nữ áo trắng tóc xõa, không gian ẩm ướt gắn với linh hồn và ý niệm “nơi an toàn nhất cũng có thể là cửa tử”.

Nếu Ringu khiến ta sợ hãi chiếc TV thì Kwaidan khiến ta ngờ vực cả chén trà trước mặt. Từ một vật dụng tầm thường, cái chết có thể trỗi dậy – như lời nhắc rằng thế giới siêu nhiên không ở đâu xa mà luôn song hành với đời sống con người. Có lẽ chính sự mơ hồ ấy khiến Kwaidan vẫn ám ảnh khán giả suốt gần sáu thập kỷ: nỗi sợ không đến từ con ma, mà từ việc ta không bao giờ chắc mình đang ở thế giới nào.

Kwaidan là bộ phim mở đường tiến cho dòng phim J-horror sau này | Nguồn: Ảnh cắt từ phim

Ra mắt năm 1965, bộ phim đã giành Giải đặc biệt của Ban giám khảo tại Liên hoan phim Cannes và được đề cử Oscar cho Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất. Dù một số nhà phê bình cho rằng Kwaidan nghiêng về hình thức hơn là nội dung xã hội, giá trị nghệ thuật của nó là điều không thể phủ nhận. Kwaidan là minh chứng cho đỉnh cao của điện ảnh như một nghệ thuật thị giác, khi cái đẹp và cái chết giao hòa và khiến người xem vừa sợ hãi vừa bị mê hoặc.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, bộ phim Kwaidan của đạo diễn Masaki Kobayashi vẫn tỏa sáng như một cột mốc của điện ảnh thế giới. Nó như một lời nhắc rằng: những câu chuyện ma quái, dù được kể bao nhiêu lần, vẫn luôn là tấm gương phản chiếu nỗi sợ sâu thẳm nhất của con người: nỗi sợ về chính mình.

Minh Trung