Xuân về là thời khắc đất trời đổi mới, khi thiên nhiên thức dậy sau mùa đông và sự sống bắt đầu một chu kỳ mới đầy hứa hẹn. Từ xưa đến nay, mùa xuân luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho các họa sĩ, bởi nó không chỉ mang vẻ đẹp rực rỡ của hoa lá mà còn chứa đựng những biểu tượng sâu sắc về hy vọng, khởi đầu và sự tái sinh.
Trong phần đầu này, chúng ta sẽ gặp gỡ mùa xuân qua góc nhìn của năm nghệ sĩ vĩ đại – từ câu chuyện thần thoại đầy ẩn dụ của Botticelli, đến ánh sáng rực rỡ trong tranh Ấn tượng của Van Gogh và Monet, rồi đến thế giới kỳ ảo của Arcimboldo và Magritte. Mỗi tác phẩm là một cách nhìn độc đáo về mùa xuân – vừa tôn vinh vẻ đẹp thiên nhiên, vừa mang trong mình những thông điệp sâu xa về cuộc sống và con người.
Cũng như mùa xuân đánh thức thiên nhiên, nghệ thuật hội họa về mùa xuân cũng đánh thức trong ta những cảm xúc ấm áp, những ký ức thân thương và khát vọng về một tương lai tươi sáng. Mời bạn cùng chiêm ngưỡng 5 bức tranh xuân tiêu biểu đầu tiên, nơi các nghệ sĩ đã khắc họa tinh thần của mùa xuân qua nét cọ và màu sắc của riêng mình.
Primavera – Sandro Botticelli
Được hoàn thành vào khoảng cuối thập niên 1470, đầu thập niên 1480, Primavera (Mùa xuân) là kiệt tác nổi tiếng nhất của danh họa Sandro Botticelli thời Phục Hưng. Bức tranh được Lorenzo di Pierfrancesco de Medici đặt vẽ, có lẽ để kỷ niệm hôn lễ của ông.

Khung cảnh diễn ra trong một khu vườn tươi tốt, nơi nữ thần Venus đứng ở trung tâm với thần Cupid bay lơ lửng phía trên, sẵn sàng bắn tên tình yêu. Bức tranh được thể hiện từ phải sang trái theo tiến trình mùa xuân. Ở góc phải, thần gió Tây Zephyr với làn da xanh lam đang rượt đuổi nữ thần Chloris. Bên cạnh họ là Flora, hiện thân của mùa xuân, đang rải những cánh hoa hồng khắp vườn. Về phía bên kia Venus, ba nữ thần Graces nhảy múa trong chiếc váy mỏng như sương, còn thần Mercury với thanh kiếm oai phong đang xua đuổi những đám mây đen cuối cùng của mùa đông.
Điều đặc biệt trong bức tranh này là cách Botticelli kết nối các nhân vật qua câu chuyện trong tác phẩm Fasti của Ovid. Theo đó, sau khi tấn công Chloris, Zephyr hối hận đã biến nàng thành Flora và ban tặng một khu vườn nơi mùa xuân mãi không tàn. Chi tiết này được thể hiện tinh tế: hai nhân vật Chloris và Flora dường như không nhìn thấy nhau, và những bông hoa từ miệng Chloris bay rơi xuống váy của Flora. Botticelli đã tỉ mỉ vẽ 500 loài thực vật khác nhau, trong đó có 190 loài hoa, để thể hiện sự phong phú của mùa xuân.
Primavera không chỉ là tuyên ngôn về tình yêu trong mọi hình thái mà còn là lời hứa rằng mùa xuân sẽ luôn trở lại, dù mùa đông có khắc nghiệt đến đâu. Sức hút bí ẩn của tác phẩm vẫn tiếp tục mê hoặc khán giả và thách thức các nhà sử học nghệ thuật cho đến ngày nay.
Almond Blossom – Vincent van Gogh
Vào tháng 2 năm 1890, khi đang điều trị tại Saint-Rémy-de-Provence ở miền nam nước Pháp, Vincent van Gogh đã vẽ Almond Blossom (Hoa hạnh nhân) – một trong những tác phẩm mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc nhất của ông. Đây là món quà dành tặng em trai Theo và chị dâu Jo nhân dịp cháu trai đầu lòng chào đời, được đặt tên là Vincent Willem để vinh danh họa sĩ.
Mùa xuân đến sớm ở miền nam nước Pháp, cây hạnh nở hoa khi cảnh vật xung quanh vẫn còn đơn lạnh vì băng giá. Những bông hoa trắng muốt nở rộ trên cành cây, tương phản rực rỡ với bầu trời xanh trong. Hình ảnh sự sống đổi mới này chính là điều Van Gogh muốn ghi lại – biểu tượng cho sự tái sinh và khởi đầu mới, giống như cuộc đời của cháu bé Vincent Willem vừa chào đời.

Bức tranh mang dấu ấn rõ rệt của nghệ thuật khắc gỗ Nhật Bản, trào lưu đang thịnh hành ở Pháp cuối thế kỷ XIX. Van Gogh học theo cách sử dụng đường nét táo bạo, màu sắc giới hạn và bố cục phẳng đặc trưng của tranh khắc Nhật. Toàn bộ khung hình tập trung vào cảnh phía trước, không có cảnh giữa hay nền phía sau gây sao lãng. Các cành hạnh với đường viền đậm nét nổi bật trên nền trời xanh đồng nhất, tạo hiệu ứng gần như một bóng trên nền sáng (silhouette).
Bảng màu của tác phẩm rất tiết chế – chủ yếu là các sắc độ xanh lam và trắng, điểm thêm chút vàng và đỏ để mang lại hơi ấm. Nhưng trong sự giới hạn đó, màu sắc lại vô cùng rực rỡ và sống động. Van Gogh đã hòa quyện ánh sáng chói chang của miền nam nước Pháp với đường nét mạnh mẽ và bảng màu tinh giản của Nhật Bản.
Almond Blossom được vẽ chỉ năm tháng trước khi Van Gogh qua đời vào tháng 7 năm 1890. Đây là thời kỳ ông sáng tác vô cùng sung mãn – trong 19 tháng sống ở vùng Arles, ông đã hoàn thành 255 tác phẩm, tương đương một bức tranh mỗi hai đến ba ngày.
Vẻ đẹp của Almond Blossom nằm ở sự giản dị, tươi mới và tràn đầy sức sống, như chính em bé Vincent Willem đang bắt đầu hành trình cuộc đời. Có lẽ đó là lý do tác phẩm này luôn gần gũi nhất với gia đình Van Gogh, không bao giờ được đưa vào phòng tranh của Theo ở Paris như những bức khác. Và cũng có thể chính bức tranh này đã truyền cảm hứng để Vincent Willem thành lập Bảo tàng Van Gogh sau này.
Springtime – Claude Monet
Được trưng bày lần đầu tại triển lãm Ấn tượng lần thứ hai năm 1876, Springtime (Mùa xuân) là một trong những tác phẩm đẹp đẽ nhất mà Claude Monet dành cho người vợ đầu Camille Doncieux. Bức tranh được vẽ trong khu vườn nhà tại Argenteuil, vùng ngoại ô phía tây bắc Paris, nơi gia đình Monet chuyển đến sinh sống từ cuối năm 1871.
Argenteuil lúc bấy giờ là địa điểm nghỉ dưỡng ưa thích của người Paris nhờ có tuyến xe lửa thuận tiện và khung cảnh thiên nhiên yên bình. Gia đình Monet tìm đến đây để tận hưởng không gian điền viên thanh bình, dù sự đô thị hóa đang dần bao vây quanh nhà họ với các nhà máy mọc lên gần đó. Những vị khách thường xuyên ghé thăm gia đình Monet là các họa sĩ Ấn tượng khác, những người say mê ngôi làng và thiên nhiên nơi đây.

Trong Springtime, Camille khoác chiếc váy hồng thời thượng, ngồi dưới tán cây tử đinh hương đang nở rộ, mải mê đọc sách. Ánh sáng mùa xuân lọt qua những chùm hoa, in xuống thảm cỏ xanh và chiếc váy của người phụ nữ những đốm sáng tối, giống như những cánh hoa anh đào rơi. Camille trông thư thái và thoải mái, như đã quen với việc người chồng ghi lại những khoảnh khắc đời thường này.
Bức tranh là minh chứng cho kỹ thuật cách mạng của trường phái Ấn tượng mà Monet tiên phong. Ông thường vẽ ngoài trời để bắt được ánh sáng tự nhiên đang thay đổi từng phút. Monet từng nói rằng khi vẽ, hãy quên đi đối tượng trước mắt là cây cối, ngôi nhà hay cánh đồng, mà chỉ nghĩ đến những mảng màu xanh, hồng, vàng, và vẽ chúng đúng như cách ta nhìn thấy. Ông thử nghiệm với màu sắc đối lập và bổ sung để tạo hiệu ứng khác nhau. Trong tác phẩm này, màu xanh vàng của cỏ được đặt tương phản với sắc đỏ tím trên váy Camille và bóng tím trên thân cây, nhấn mạnh ánh sáng rực rỡ của mùa xuân.
Đây là một tác phẩm đầy tình cảm, ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống gia đình bình yên. Toàn bộ khung cảnh toát lên sự dịu dàng của khoảnh khắc. Monet trân trọng vẻ đẹp ẩn giấu trong những điều giản dị như thế – một buổi chiều đọc sách dưới tán hoa.
Khi triển lãm, tác phẩm từng được đổi tên thành Woman Reading (Người phụ nữ đọc sách), nhưng Springtime vẫn là tên gọi dễ mến hơn và gắn bó với bức tranh. Camille qua đời năm 1879, và người vợ thứ hai của Monet là Alice Hoschedé đã yêu cầu tiêu hủy mọi kỷ vật về Camille. May mắn thay, ký ức về người phụ nữ xinh đẹp này vẫn được lưu giữ qua những bức tranh bất hủ mà bà từng làm nàng thơ.
Spring – Giuseppe Arcimboldo
Giuseppe Arcimboldo sinh năm 1527 tại Milan, là một trong những họa sĩ độc đáo nhất thời Chủ nghĩa Kiểu cách thế kỷ XVI. Dù nổi tiếng với những bức chân dung ghép từ hoa quả, rau củ và các vật phẩm tự nhiên, ông bắt đầu sự nghiệp bằng việc thiết kế tranh cho cửa sổ kính màu tại Nhà thờ lớn Milan. Arcimboldo sau đó trở thành họa sĩ cung đình phục vụ ba đời Hoàng đế La Mã Thần thánh – Ferdinand I, Maximilian II và Rudolf II tại Vienna và Prague.
Năm 1563, ông sáng tác bộ tranh Four Seasons (Bốn Mùa) đầu tiên cho Hoàng đế Maximilian II. Sau đó, Arcimboldo đã vẽ nhiều phiên bản khác nhau của bộ tranh này, mỗi bộ đều có những biến tấu riêng. Một số được đặt hàng cho các thành viên hoàng gia như Công tước Saxony và Vua Tây Ban Nha. Bức Spring giới thiệu ở đây thuộc bộ tranh được vẽ năm 1572.

Spring mô tả hình ảnh một phụ nữ trẻ nhìn nghiêng, nhưng toàn bộ khuôn mặt và cơ thể đều được ghép từ hoa và cây cỏ. Làn da và đôi môi là những cánh hoa hồng tươi mịn màng tạo nên nước da rạng rỡ. Đôi má ửng hồng cũng được tạo từ hoa hồng. Chiếc tai là một bông hoa cam nổi bật giữa khuôn mặt và cổ. Mái tóc là một bó hoa đa sắc màu rực rỡ được chọn lựa cẩn thận từ các loài hoa mùa xuân, phân biệt rõ ràng với khuôn mặt và trang phục. Đôi mắt được tạo nên từ trái cà độc dược.
Chiếc váy của nàng được dệt từ lá cây xanh tươi – thân cây dâu tây nhỏ và lá bồ công anh lớn. Vòng cổ cúp áo là những bông hoa trắng nhị vàng, ngăn cách khuôn mặt với phần thân. Xung quanh nhân vật là nền tối với hoa lá điểm xuyết. Arcimboldo khéo léo kết hợp cả hoa mùa xuân và mùa đông, dùng sắc độ sáng để thể hiện sự rực rỡ của xuân và tông tối cho sự trầm lắng của đông.
Những tác phẩm kỳ lạ này được người đương thời vô cùng ngưỡng mộ. Với niềm đam mê về câu đố và ẩn dụ đặc trưng thời Phục Hưng, Arcimboldo đã xuất sắc đáp ứng thị hiếu của thời đại. Nhiều nhà phê bình cho rằng việc dùng hoa để khắc họa phụ nữ tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên của tạo hóa nữ tính, đồng thời ca ngợi thiên nhiên vốn mang bản chất sinh sôi nảy nở.
Sau khi phục vụ tại Prague, Arcimboldo trở về quê nhà Milan và qua đời năm 1593. Các tác phẩm của ông được các nghệ sĩ Siêu thực thế kỷ XX như Salvador Dalí tái khám phá và vẫn là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật đương đại.
Spring – René Magritte
Được sáng tác năm 1965 tại Bỉ, chỉ hai năm trước khi René Magritte qua đời, Spring (Mùa xuân) là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách Siêu thực đầy bí ẩn của ông. Bức tranh thuộc thể loại phong cảnh nhưng mang trong mình những yếu tố kỳ lạ đặc trưng của Magritte – sự kết hợp giữa những vật thể thường ngày với cách trình bày phi thường.

Ở cái nhìn đầu tiên, mọi thứ dường như bình thường: bầu trời xanh trong của mùa xuân, những đám mây trắng lững lờ, một con chim và những tán cây xanh tươi. Nhưng khi quan sát kỹ hơn, người xem sẽ nhận ra những điều kỳ lạ. Hình bóng khổng lồ của con chim thống trị bầu trời, nhưng thân nó lại không phải màu lông vũ thông thường mà được lấp đầy bằng họa tiết cây cối xanh tươi – chính xác là mô phỏng lại những bụi cây um tùm bên dưới. Hình dạng con chim cũng có vẻ quá đơn giản và chung chung một cách đáng ngờ.
Phía dưới bóng chim bay lượn, một tổ chim với ba quả trứng nằm bấp bênh trên mép tường đá – đây là vật thể duy nhất mang tính thực tế trong bức tranh. Chiếc tổ tạo nên sự tương phản mạnh mẽ với nền trời mộng mơ phía sau. Con chim khổng lồ kia đang bảo vệ những quả trứng, hay thực ra nó đang chuẩn bị đánh cắp chúng?
Magritte đã khéo léo tạo ra một không khí vừa yên bình vừa bất an. Bức tranh gợi nhớ đến bầu không khí trong phim Birds (Những con chim) của Hitchcock – vẻ ngoài thanh bình nhưng ẩn chứa điều gì đó không ổn. Sự hòa quyện giữa các yếu tố tự nhiên với cách thể hiện phi logic tạo nên vẻ đẹp bí ẩn đặc trưng trong các tác phẩm siêu thực của Magritte.
Với Spring, Magritte một lần nữa thách thức nhận thức thông thường của chúng ta, biến một khung cảnh mùa xuân quen thuộc thành câu đố hình ảnh đầy mê hoặc, nơi ranh giới giữa thực tại và ảo giác trở nên mờ nhạt.
► Bài tiếp: 10 bức tranh mùa xuân nổi tiếng thế giới (Phần 2)
Minh Trung (tổng hợp)